Kiến thức cơ bản
SO SÁNH CHỨNG QUYỀN CÓ BẢO ĐẢM (CW) VÀ QUYỀN CHỌN (OPTIONS) – SỰ KHÁC BIỆT CỐT LÕI
27/5/2026
Nhà đầu tư thường nhầm lẫn giữa Chứng quyền có bảo đảm (CW) và Quyền chọn (Options). Việc hiểu rõ sự khác biệt cốt lõi và cơ sở pháp lý của hai công cụ tài chính này là vô cùng cần thiết để quản trị rủi ro danh mục hiệu quả.
Mục lục
1. Khái niệm và Cơ sở Pháp lý
• Chứng quyền có bảo đảm (CW): Là loại chứng khoán có tài sản bảo đảm do công ty chứng khoán phát hành, cho phép người sở hữu quyền mua (chứng quyền mua) chứng khoán cơ sở với tổ chức phát hành chứng quyền đó theo mức giá đã xác định trước, tại hoặc trước một thời điểm đã ấn định, hoặc nhận khoản thanh toán chênh lệch.
• Quyền chọn (Options): Là một loại chứng khoán phái sinh xác lập quyền của người mua và nghĩa vụ của người bán để thực hiện giao dịch tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
• Quyền chọn (Options): Là một loại chứng khoán phái sinh xác lập quyền của người mua và nghĩa vụ của người bán để thực hiện giao dịch tài sản cơ sở tại một mức giá xác định trong một khoảng thời gian nhất định trong tương lai.
2. Bảng so sánh đặc điểm đặc thù
• Tổ chức phát hành: Với CW, chỉ các Công ty chứng khoán được cấp phép mới được quyền phát hành. Với Options, sản phẩm được tạo ra bởi các cá nhân hoặc tổ chức tham gia thị trường (người bán quyền).
• Tài sản bảo đảm: Tổ chức phát hành CW bắt buộc ký quỹ tài sản bảo đảm tại ngân hàng giám sát. Với Options, người bán quyền phải duy trì tỷ lệ ký quỹ (margin) theo quy định của trung tâm bù trừ.
• Nguồn cung: CW bị giới hạn bởi số lượng đăng ký phát hành và sự phê duyệt của cơ quan quản lý. Options không giới hạn nguồn cung, phụ thuộc vào nhu cầu đối ứng trên thị trường.
• Vị thế giao dịch: Nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam chỉ có thể giữ vị thế mua (Long) đối với CW từ tổ chức phát hành. Với Options, nhà đầu tư có thể tham gia ở cả vị thế mua quyền hoặc bán quyền (Write options).
• Niêm yết và Giao dịch: CW được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán tương tự cổ phiếu. Options thường được giao dịch trên sàn giao dịch phái sinh tập trung hoặc thị trường phi tập trung (OTC).
• Tài sản bảo đảm: Tổ chức phát hành CW bắt buộc ký quỹ tài sản bảo đảm tại ngân hàng giám sát. Với Options, người bán quyền phải duy trì tỷ lệ ký quỹ (margin) theo quy định của trung tâm bù trừ.
• Nguồn cung: CW bị giới hạn bởi số lượng đăng ký phát hành và sự phê duyệt của cơ quan quản lý. Options không giới hạn nguồn cung, phụ thuộc vào nhu cầu đối ứng trên thị trường.
• Vị thế giao dịch: Nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam chỉ có thể giữ vị thế mua (Long) đối với CW từ tổ chức phát hành. Với Options, nhà đầu tư có thể tham gia ở cả vị thế mua quyền hoặc bán quyền (Write options).
• Niêm yết và Giao dịch: CW được niêm yết và giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán tương tự cổ phiếu. Options thường được giao dịch trên sàn giao dịch phái sinh tập trung hoặc thị trường phi tập trung (OTC).
3. Cơ chế hoạt động và tất toán
• Chứng quyền có bảo đảm (CW): Việc thực hiện quyền tại ngày đáo hạn được thực hiện tự động nếu chứng quyền ở trạng thái có lãi (In-the-money). Tổ chức phát hành sẽ thanh toán bằng tiền mặt cho nhà đầu tư dựa trên chênh lệch giữa giá thanh toán (trung bình 5 phiên giao dịch cuối cùng trước đáo hạn) và giá thực hiện.
• Quyền chọn (Options): Cơ chế thực hiện quyền linh hoạt hơn, bao gồm chuyển giao tài sản vật chất (cổ phiếu thật) hoặc thanh toán bằng tiền mặt tùy theo điều khoản hợp đồng. Người bán quyền chọn có nghĩa vụ bắt buộc thực hiện theo yêu cầu của người mua.
• Quyền chọn (Options): Cơ chế thực hiện quyền linh hoạt hơn, bao gồm chuyển giao tài sản vật chất (cổ phiếu thật) hoặc thanh toán bằng tiền mặt tùy theo điều khoản hợp đồng. Người bán quyền chọn có nghĩa vụ bắt buộc thực hiện theo yêu cầu của người mua.
4. Khuyến cáo quan trọng cho Nhà đầu tư
• Nhận diện sản phẩm: Nhà đầu tư cần tránh nhầm lẫn giữa CW và các loại quyền chọn chưa được phép giao dịch trên thị trường tập trung tại Việt Nam.
• Rủi ro đối tác: Dù có tài sản bảo đảm, việc thực hiện quyền của CW phụ thuộc vào năng lực tài chính và nghĩa vụ thanh toán của Công ty chứng khoán phát hành.
• Rủi ro đối tác: Dù có tài sản bảo đảm, việc thực hiện quyền của CW phụ thuộc vào năng lực tài chính và nghĩa vụ thanh toán của Công ty chứng khoán phát hành.